HILTI HIT-RE 500 V4 – KEO NEO CẤY THÉP, BULÔNG CƯỜNG ĐỘ CAO EPOXY 2 THÀNH PHẦN
Hilti HIT-RE 500 V4 là vữa neo hóa chất gốc epoxy hai thành phần, chuyên dùng để cấy thép chờ, neo thanh ren và liên kết các cấu kiện vào bê tông. Sản phẩm được thiết kế cho những ứng dụng kết cấu yêu cầu khả năng chịu tải cao, phù hợp với nhiều điều kiện thi công như bê tông khô, bê tông ẩm bão hòa và một số trường hợp lỗ khoan ngập nước theo hướng dẫn kỹ thuật.
Với khả năng làm việc trong điều kiện nhiệt độ nền thấp đến -5°C, thời gian thao tác linh hoạt và các dữ liệu thiết kế kỹ thuật dành cho ứng dụng neo thép, Hilti HIT-RE 500 V4 là giải pháp được sử dụng trong các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp và hạ tầng.
THÔNG TIN SẢN PHẨM HILTI HIT-RE 500 V4
- Tên sản phẩm: Hilti HIT-RE 500 V4
- Tên gọi phổ biến: Keo cấy thép Hilti RE 500 V4, keo neo hóa chất Hilti
- Thương hiệu: Hilti
- Loại sản phẩm: Vữa neo hóa chất gốc epoxy hai thành phần
- Dung tích: Có các quy cách 330 ml, 500 ml và 1.400 ml theo tài liệu kỹ thuật
- Nhiệt độ thi công: Từ -5°C đến +40°C
- Vật liệu nền: Bê tông không nứt và bê tông nứt trong phạm vi được thiết kế, đánh giá kỹ thuật
- Ứng dụng chính: Cấy thép, neo thanh ren, liên kết kết cấu bê tông và neo các cấu kiện xây dựng
Lưu ý: Quy cách đóng gói thực tế có thể khác nhau tùy mã hàng và thị trường phân phối. Vui lòng kiểm tra thông tin trên bao bì trước khi đặt mua.
ƯU ĐIỂM CỦA KEO CẤY THÉP HILTI HIT-RE 500 V4
1. Khả năng liên kết chịu tải cao
Hilti HIT-RE 500 V4 được phát triển cho các ứng dụng neo hóa chất yêu cầu hiệu suất liên kết cao. Khi được thiết kế và thi công đúng quy trình, sản phẩm hỗ trợ truyền lực giữa thanh neo và nền bê tông trong các liên kết kết cấu.
Khả năng chịu tải thực tế phụ thuộc vào đường kính thanh thép, chiều sâu neo, cường độ bê tông, khoảng cách mép, khoảng cách giữa các neo và điều kiện tải trọng.
2. Phù hợp với bê tông nứt và không nứt
Theo tài liệu kỹ thuật, sản phẩm có dữ liệu thiết kế cho các ứng dụng neo trong bê tông nứt và bê tông không nứt. Việc lựa chọn phương án neo phải căn cứ vào hiện trạng kết cấu, yêu cầu thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế.
3. Hỗ trợ thi công trong môi trường ẩm
Hilti HIT-RE 500 V4 có thể sử dụng trong bê tông khô và bê tông bão hòa nước theo phạm vi ứng dụng được quy định. Một số phương pháp khoan và lắp đặt cũng được đánh giá cho lỗ khoan ngập nước không phải nước biển.
Điều kiện làm sạch lỗ khoan, phương pháp khoan và thời gian đông cứng cần tuân thủ tài liệu hướng dẫn của nhà sản xuất.
4. Thi công trong điều kiện nhiệt độ thấp
Sản phẩm có dải nhiệt độ thi công từ -5°C đến +40°C. Đây là đặc điểm hữu ích khi thực hiện các hạng mục neo cấy trong điều kiện thời tiết lạnh hoặc tại công trình có nhiệt độ nền thấp.
Nhiệt độ bê tông ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian thao tác và thời gian đông cứng của keo.
5. Hỗ trợ thiết kế neo kết cấu
Tài liệu kỹ thuật Hilti cung cấp các thông số phục vụ thiết kế neo thanh ren và cốt thép, cùng dữ liệu đánh giá kỹ thuật cho các ứng dụng tương ứng. Phần mềm PROFIS Engineering có thể được sử dụng để hỗ trợ tính toán và kiểm tra liên kết theo phạm vi áp dụng.
ỨNG DỤNG CỦA KEO HILTI HIT-RE 500 V4
Cấy thép chờ và nối kết cấu bê tông
Sản phẩm được sử dụng trong các hạng mục cần bổ sung cốt thép hoặc liên kết cấu kiện bê tông, chẳng hạn:
- Liên kết sàn bê tông mới với kết cấu hiện hữu.
- Bổ sung thép chờ khi mở rộng sàn, dầm, cột hoặc tường.
- Liên kết cầu thang, móng và các cấu kiện bê tông.
- Cải tạo, gia cường công trình xây dựng.
Neo bulông và thanh ren
Hilti HIT-RE 500 V4 phù hợp với các ứng dụng neo thanh ren hoặc hệ thanh neo tương thích theo thiết kế, bao gồm:
- Neo chân cột thép và bản mã.
- Liên kết dầm thép với kết cấu bê tông.
- Lắp đặt các chi tiết và thiết bị cần neo vào bê tông.
- Các liên kết kết cấu cần tính toán khả năng chịu kéo và chịu cắt.
Sửa chữa và gia cường công trình
Trong các dự án cải tạo, sửa chữa hoặc tăng cường kết cấu, keo neo hóa chất có thể được sử dụng để tạo liên kết giữa cốt thép bổ sung và bê tông hiện hữu, khi phương án thiết kế cho phép.
Công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng
Tùy yêu cầu thiết kế và điều kiện nền, sản phẩm có thể được xem xét cho các ứng dụng trong nhà xưởng, tòa nhà, công trình giao thông và các hạng mục kết cấu khác.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT HILTI HIT-RE 500 V4
| Thông số | Giá trị/thông tin |
|---|---|
| Gốc hóa học | Epoxy hai thành phần |
| Quy cách trong tài liệu kỹ thuật | 330 ml, 500 ml, 1.400 ml |
| Nhiệt độ thi công | -5°C đến +40°C |
| Nhiệt độ nền khi sử dụng | Phụ thuộc phạm vi đánh giá và điều kiện thiết kế |
| Bê tông nền | Bê tông nứt và không nứt theo phạm vi áp dụng |
| Điều kiện ẩm | Bê tông khô, bê tông bão hòa nước; một số ứng dụng lỗ khoan ngập nước theo hướng dẫn |
| Thời gian thao tác | Phụ thuộc nhiệt độ bê tông |
| Thời gian đông cứng | Phụ thuộc nhiệt độ bê tông và điều kiện khô/ẩm |
| Ứng dụng | Neo thanh ren, cấy thép và liên kết kết cấu |
Lưu ý: Bảng trên là thông tin tổng quan. Đường kính lỗ khoan, chiều sâu neo, tải trọng thiết kế và thời gian chờ chịu tải phải được xác định theo tài liệu kỹ thuật tương ứng với ứng dụng cụ thể.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG KEO CẤY THÉP HILTI HIT-RE 500 V4
BƯỚC 1: KIỂM TRA VÀ KHOAN LỖ
Xác định vị trí cấy thép hoặc neo thanh ren theo bản vẽ thiết kế. Lựa chọn đường kính mũi khoan và chiều sâu lỗ theo yêu cầu của hệ neo, kích thước thanh thép và loại nền bê tông.
Tùy điều kiện công trình, có thể sử dụng phương pháp khoan búa hoặc khoan kim cương theo hướng dẫn kỹ thuật. Với lỗ khoan kim cương, cần tuân thủ yêu cầu xử lý bề mặt lỗ nếu phương pháp lắp đặt quy định.
BƯỚC 2: LÀM SẠCH LỖ KHOAN
Làm sạch bụi và mảnh vụn trong lỗ khoan bằng thiết bị, bàn chải và phương pháp được nhà sản xuất chỉ định. Việc làm sạch không đầy đủ có thể làm giảm khả năng liên kết và ảnh hưởng đến khả năng chịu tải của hệ neo.
Không nên mặc định rằng lau bằng khăn ẩm là đủ cho mọi trường hợp. Phải sử dụng đúng quy trình làm sạch tương ứng với phương pháp khoan và điều kiện lỗ.
BƯỚC 3: CHUẨN BỊ HỘP KEO VÀ SÚNG BƠM
Kiểm tra hạn sử dụng, tình trạng bao bì và loại súng bơm tương thích với quy cách sản phẩm. Lắp hộp keo và vòi trộn theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Thực hiện việc xả keo ban đầu theo quy trình hướng dẫn để bảo đảm hỗn hợp được trộn đồng nhất trước khi bơm vào lỗ khoan.
BƯỚC 4: BƠM KEO VÀO LỖ KHOAN
Bơm keo theo đúng phương pháp dành cho chiều sâu lỗ và hướng thi công. Với lỗ khoan sâu hoặc thi công trên cao, cần sử dụng phụ kiện phù hợp để hạn chế bọt khí và bảo đảm keo lấp đầy vùng neo theo yêu cầu kỹ thuật.
BƯỚC 5: LẮP THANH THÉP HOẶC THANH NEO
Đưa thanh thép hoặc thanh neo vào lỗ đã bơm keo theo quy trình lắp đặt. Giữ đúng vị trí, chiều sâu neo và hướng lắp đặt theo thiết kế. Không dịch chuyển cấu kiện trong thời gian keo đang đông cứng.
BƯỚC 6: CHỜ ĐÔNG CỨNG VÀ KIỂM TRA
Chỉ chất tải, siết lực hoặc tiếp tục thi công khi keo đã đạt thời gian đông cứng yêu cầu. Thời gian này phụ thuộc nhiệt độ nền bê tông và điều kiện khô/ẩm; không sử dụng một mốc thời gian cố định cho mọi công trình.
Trước khi thi công, người thực hiện cần đọc hướng dẫn lắp đặt đi kèm sản phẩm và bảng thời gian thao tác, đông cứng trong tài liệu kỹ thuật hiện hành.
THỜI GIAN THAO TÁC VÀ ĐÔNG CỨNG
Theo bảng thông số trong tài liệu kỹ thuật Hilti HIT-RE 500 V4, thời gian tối đa để thao tác và thời gian đông cứng tối thiểu thay đổi theo nhiệt độ nền bê tông.
Một số giá trị tham khảo trong điều kiện nền khô:
| Nhiệt độ bê tông | Thời gian thao tác tối đa | Thời gian đông cứng tối thiểu |
|---|---|---|
| -5°C đến dưới 0°C | 2 giờ | 168 giờ |
| 0°C đến 4°C | 2 giờ | 48 giờ |
| 5°C đến 9°C | 2 giờ | 24 giờ |
| 10°C đến 14°C | 1,5 giờ | 16 giờ |
| 15°C đến 19°C | 1 giờ | 12 giờ |
| 20°C đến 24°C | 30 phút | 7 giờ |
| 25°C đến 29°C | 20 phút | 6 giờ |
| 30°C đến 34°C | 15 phút | 5 giờ |
| 35°C đến 39°C | 12 phút | 4,5 giờ |
| 40°C | 10 phút | 4 giờ |
*Các giá trị trên là dữ liệu tham khảo từ bảng kỹ thuật cho



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.