SOUDAFOAM FR HY – KEO BỌT PU CHỐNG CHÁY
1. MÔ TẢ SẢN PHẨM
Soudafoam FR HY là keo bọt PU một thành phần, tự nở, sử dụng ngay, đóng gói dạng bình xịt. Sản phẩm sử dụng chất đẩy không chứa HCFC và CFC, không gây ảnh hưởng đến tầng ozone.
Soudafoam FR HY là bọt polyurethane có đặc tính chống cháy, được thử nghiệm theo tiêu chuẩn châu Âu EN 1366-4, phù hợp cho các ứng dụng trám kín khe, mối nối yêu cầu khả năng chống cháy.
2. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Khả năng chống cháy trong khe nối lên đến 240 phút theo EN 1366-4.
- Khả năng lấp đầy cao.
- Bám dính tốt trên nhiều loại bề mặt, ngoại trừ PE, PP và PTFE.
- Khả năng cách nhiệt và cách âm cao.
- Đặc tính liên kết rất tốt.
- Chịu nước, nhưng không có khả năng chống thấm tuyệt đối.
- Không có khả năng kháng tia UV, cần được bảo vệ khi sử dụng ở khu vực tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng.
3. ỨNG DỤNG
Soudafoam FR HY được sử dụng cho nhiều hạng mục trám kín và cách âm, đặc biệt là các vị trí yêu cầu khả năng chống cháy:
- Lắp đặt cửa và cửa sổ chống cháy.
- Trám kín các khe nối chống cháy trên tường và trần.
- Sử dụng trong hệ sản phẩm Soudal Fire Range cho các ứng dụng trám kín vị trí xuyên kết cấu và khe nối.
- Trám kín các khoảng hở trong kết cấu mái.
- Thi công các hệ thống tấm/vách tiêu âm.
- Các ứng dụng bọt PU tại khe nối tĩnh.
4. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Gốc hóa học | Polyurethane (PU) |
| Trạng thái | Bọt ổn định, thixotropic |
| Cơ chế đóng rắn | Đóng rắn bằng hơi ẩm |
| Thời gian hình thành màng | Khoảng 9,5 phút |
| Thời gian cắt | Khoảng 50 phút |
| Khối lượng riêng | Khoảng 40 kg/m³ |
| Cách âm | 60 dB |
| Hệ số dẫn nhiệt (λ) | 0,033 W/m·K |
| Độ nở trong bình | Bình 750 ml tạo khoảng 34 lít bọt |
| Độ nở theo khe nối | Bình 750 ml tạo khoảng 18 m bọt |
| Độ co ngót sau đóng rắn | < 1% |
| Độ trương nở sau đóng rắn | < 1% |
| Cường độ nén | Khoảng 70 kPa |
| Cường độ cắt | Khoảng 59 kPa |
| Cường độ kéo | Khoảng 134 kPa |
| Độ giãn dài tại Fmax | Khoảng 14,2% |
| Khả năng chịu nhiệt | -40°C đến +90°C (sản phẩm đã đóng rắn) |
Các giá trị trên được lấy trực tiếp từ bảng thông số kỹ thuật trong TDS của sản phẩm.
5. QUY CÁCH ĐÓNG GÓI
- Màu sắc: Hồng.
- Dung tích: Bình xịt 750 ml (dung tích thực).
- Hạn sử dụng: 15 tháng khi chưa mở nắp.
- Điều kiện bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ từ 5°C đến 25°C.
- Khuyến nghị bảo quản bình ở tư thế đứng.
6. HƯỚNG DẪN THI CÔNG
Bước 1: Chuẩn bị
Lắc mạnh bình xịt trong ít nhất 20 giây.
Lắp đầu chuyển đổi vào van. Làm ẩm bề mặt bằng bình phun nước trước khi thi công.
Đối với các loại bề mặt không thông dụng, nên tiến hành kiểm tra độ bám dính trước khi sử dụng.
Bước 2: Thi công
- Nhả áp lực khỏi dụng cụ thi công để dừng dòng bọt.
- Chỉ lấp đầy khoảng 1/3 thể tích lỗ hoặc khoang, vì bọt sẽ tiếp tục nở.
- Trong quá trình thi công cần lắc bình định kỳ.
- Nếu thi công thành nhiều lớp, cần làm ẩm lại bề mặt sau mỗi lớp.
Bước 3: Vệ sinh
Bọt còn tươi có thể được loại bỏ bằng Soudal Gun & Foamcleaner hoặc acetone. Trước khi sử dụng chất làm sạch, cần kiểm tra khả năng tương thích với bề mặt.
Đặc biệt, các vật liệu nhựa cũng như lớp sơn hoặc lớp phủ có thể nhạy cảm với chất tẩy rửa.
Bọt PU sau khi đóng rắn chỉ có thể được loại bỏ bằng phương pháp cơ học hoặc sử dụng Soudal PU-Remover.
7. ĐIỀU KIỆN THI CÔNG
| Điều kiện | Nhiệt độ |
|---|---|
| Nhiệt độ bình | +5°C đến +30°C |
| Nhiệt độ môi trường | +5°C đến +30°C |
| Nhiệt độ bề mặt | +5°C đến +35°C |
8. KHUYẾN CÁO AN TOÀN
Khi sử dụng Soudafoam FR HY:
- Tuân thủ các quy định vệ sinh lao động thông thường.
- Luôn đeo găng tay và kính bảo hộ.
- Bọt đã đóng rắn cần được loại bỏ bằng phương pháp cơ học.
- Không đốt bọt PU để loại bỏ.
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm và phiếu an toàn hóa chất (SDS) trước khi sử dụng.
- Khi thực hiện các thao tác có thể làm phát tán hơi hoặc hạt sản phẩm, cần áp dụng các biện pháp bảo hộ bổ sung.
- Chỉ sử dụng sản phẩm tại khu vực thông thoáng.
9. TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN
Soudafoam FR HY có các kết quả thử nghiệm/chứng nhận được nêu trong TDS:
- Thử nghiệm theo EN 1366-4 về khả năng chống cháy đối với khe nối.
- Báo cáo phân loại theo EN 13501-2 bởi Warrington Exova, báo cáo số 19660B; đồng thời có báo cáo khi kết hợp với keo trám chống cháy số 19660C.
- EMICODE EC1 Plus – License 11728 (GEV, Düsseldorf).
- M1 – phân loại phát thải đối với vật liệu xây dựng.
- Khả năng cách âm theo EN ISO 717-1, báo cáo thử nghiệm 20-002317-PR01 PB 01-K05-04-en-03 của IFT Rosenheim.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.